Dịch

courageously

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Can đảm, dũng cảmtrạng từIn a courageous manner; bravely; boldly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. courageouslyDạng gốc (base form)
  2. more courageouslySo sánh hơn (comparative)
  3. most courageouslySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Họ chiến đấu dũng cảm.
  • .Thanh niên này đã gia nhập quân đội của chúng tôi và cùng chúng tôi chiến đấu dũng cảm chống lại kẻ thù.
  • .Tom dũng cảm lên tiếng chống lại sự bất công.

AI