courageously
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Can đảm, dũng cảmtrạng từIn a courageous manner; bravely; boldly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- courageouslyDạng gốc (base form)
- more courageouslySo sánh hơn (comparative)
- most courageouslySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Họ chiến đấu dũng cảm.
- .Thanh niên này đã gia nhập quân đội của chúng tôi và cùng chúng tôi chiến đấu dũng cảm chống lại kẻ thù.
- .Tom dũng cảm lên tiếng chống lại sự bất công.