Nghĩa chính
- Dũng cảmtính từOf or relating to a hero or heroine; supremely noble.
- Quả cảm, anh dũngtính từCourageous; displaying heroism.
- Lớn hơn kích thước thậttính từOf a size larger than life, but less than colossal.
- Thơ anh hùng cadanh từA heroic verse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heroicDạng gốc (base form)
- heroicsSố nhiều (plural)
- more heroicSo sánh hơn (comparative)
- most heroicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heroic act | Nghĩa cử quả cảm | |
| heroic death | Cái chết anh dũng | |
| heroic deed | Hành động anh dũng | |
| heroic effort | Nỗ lực phi thường | |
| heroic figure | Hình tượng anh hùng | |
| heroic epicdanh từ | danh từ | Bài thơ dài kể lại câu chuyện về những cuộc phiêu lưu và hành động của một anh hùng và thường được viết theo phong cách cao siêu |
| Heroic Agedanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong năm Thời đại của Con người, thời kỳ mà các anh hùng bán thần và con người được cho là đã sống, giữa sự xuất hiện của người Hy Lạp đến Thessaly và sự trở về của người Hy Lạp từ thành Troy |
| heroic dosedanh từ | danh từ | Liều thuốc đặc biệt lớn được sử dụng trong trường hợp khẩn cấp như một loại thuốc anh hùng, hoặc (trong trường hợp thuốc kích thích) để tạo ra tác dụng gây ảo giác rất rõ rệt |
Ví dụ
- “ ,” — ."Tôi là kẻ chạy trốn cả người sống lẫn người chết," anh ta nói ngay từ đầu—một suy nghĩ chẳng mấy anh dũng.
- .Đó là một nỗ lực phi thường.
- một bức tượng to lớn khác thường
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc heroicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha