Nghĩa chính
- Thuộc sử thi Homertính từResembling or relating to the epic poetry of Homer.
- Thuộc thời đại Homertính từOf or pertaining to Greece during the Bronze Age, as described in Homer's works.
- Hùng tráng, sử thitính từFit to be immortalized in poetry by Homer; epic, heroic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HomericDạng gốc (base form)
- more HomericSo sánh hơn (comparative)
- most HomericSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Homeric Greekdanh từ | danh từ | Một phương ngữ của tiếng Hy Lạp cổ đại được Homer sử dụng trong Iliad, Odyssey và Homeric Hymns bao gồm chủ yếu các phương ngữ Hy Lạp Ionian và Aeolic |
| Homeric laughdanh từ | danh từ | Ví dụ về tiếng cười Homeric |
| Homeric similedanh từ | danh từ | Hình thức so sánh mở rộng kéo dài nhiều dòng |
| Homeric laughterdanh từ | danh từ | Cười ầm ĩ, cười vỡ bụng kéo dài; cười dài hoặc không kiểm soát được |
| post-Homerictính từ | tính từ | After Homer.chưa dịch |
| Homeric epithet | Chưa có nghĩa | |
| Homeric catalog | Chưa có nghĩa | |
| Homeric question | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc HomericNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- [ ] ; , .Ở phần đầu của Quyển thứ tư, nhà thơ [John Milton] giới thiệu một chùm so sánh kiểu Homer; điều này dường như đánh dấu ý định ban đầu là tô điểm thêm chất thơ cho phần kết của Bài thơ, so với các phần trước đó.
- ; , , .Phụ nữ thường bị bắt đi bằng vũ lực; và cả bộ lạc, như trong thời đại Homer, đứng lên trả thù cho sự bất công.
- [ ] & , & , & .Ở nhà, anh ấy [John Ruskin] trông trẻ trung và nghịch ngợm tại cuộc họp, tại cuộc họp của Hunt, anh ấy trông già nua và vụng về, nhưng sức mạnh và tài hùng biện của anh ấy với tư cách là một diễn giả thì thật hùng tráng.