Dịch

Homeric

C2tính từ (adjective)
UK/həʊˈmɛɹɪk/US/hoʊˈmɛɹɪk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc sử thi Homertính từResembling or relating to the epic poetry of Homer.
  2. Thuộc thời đại Homertính từOf or pertaining to Greece during the Bronze Age, as described in Homer's works.
  3. Hùng tráng, sử thitính từFit to be immortalized in poetry by Homer; epic, heroic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HomericDạng gốc (base form)
  2. more HomericSo sánh hơn (comparative)
  3. most HomericSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Homeric Greekdanh từMột phương ngữ của tiếng Hy Lạp cổ đại được Homer sử dụng trong Iliad, Odyssey và Homeric Hymns bao gồm chủ yếu các phương ngữ Hy Lạp Ionian và Aeolic
Homeric laughdanh từVí dụ về tiếng cười Homeric
Homeric similedanh từHình thức so sánh mở rộng kéo dài nhiều dòng
Homeric laughterdanh từCười ầm ĩ, cười vỡ bụng kéo dài; cười dài hoặc không kiểm soát được
post-Homerictính từAfter Homer.chưa dịch
Homeric epithetChưa có nghĩa
Homeric catalogChưa có nghĩa
Homeric questionChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Homer-ic

  1. từ tiếng Latinhhomēricus“of or pertaining to Homer; Homeric”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổὉμηρικόςHomērikós
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*-kos

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • [ ] ; , .Ở phần đầu của Quyển thứ tư, nhà thơ [John Milton] giới thiệu một chùm so sánh kiểu Homer; điều này dường như đánh dấu ý định ban đầu là tô điểm thêm chất thơ cho phần kết của Bài thơ, so với các phần trước đó.
  • ; , , .Phụ nữ thường bị bắt đi bằng vũ lực; và cả bộ lạc, như trong thời đại Homer, đứng lên trả thù cho sự bất công.
  • [ ] & , & , & .Ở nhà, anh ấy [John Ruskin] trông trẻ trung và nghịch ngợm tại cuộc họp, tại cuộc họp của Hunt, anh ấy trông già nua và vụng về, nhưng sức mạnh và tài hùng biện của anh ấy với tư cách là một diễn giả thì thật hùng tráng.

AI