Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homérico
C2
tính từ
(adjective)
/oˈmeɾiko/
Nghĩa chính
1
Quê hương
tính từ
Homeric
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
homérico
Dạng gốc
(base form)
homéric
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
homérico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
homéric
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
祖国
zǔ guó
Tổ quốc, quê hương
乡
xiāng
Quê hương, quê quán
Tiếng Anh
Homeric
Thuộc sử thi Homer
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Homero
AI
1
Quê hương
1
Quê hương
1
Quê hương