Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Anh thư (nữ anh hùng)danh từA female hero.
- Nữ nhân vật chínhdanh từA female lead character.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heroineDạng gốc (base form)
- heroinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tragic heroinedanh từ | danh từ | Nữ anh hùng mắc phải một khuyết điểm bi thảm mà cuối cùng khiến cô ấy suy sụp; một nữ anh hùng bi kịch |
| mother heroinedanh từ | danh từ | Ở Liên Xô, người phụ nữ sinh ra và nuôi dưỡng một gia đình đông con; được trao tặng danh hiệu danh dự |
| Byronic heroine | Chưa có nghĩa | |
| anti-heroine | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Dạng viết cũ của heroin
- không đếm được (uncountable)Obsolete spelling of heroin.
Ví dụ
- […] 1,451 , 19 — 16,273 .[...] 1.451 ounce heroine hydrochloride và 19 ounce codeine — tương đương với 16.273 bảng Anh thuốc phiện.
- , .Còn cách nào khác ngoài việc phá vỡ lời thề để hắn có thể chiếm được Limerick, lúc đó được bảo vệ bởi lòng dũng cảm hào hùng của các lực lượng phòng thủ.
- .Bạn là người hùng của tôi.
Họ từ (word family)
cùng gốc heroine- heroinelyCủa, phù hợp, đặc trưng của, hoặc liên quan đến một nữ anh hùng, một nữ anh hùngtính từ
- heroinedomThế giới hay lĩnh vực của các nữ anh hùngdanh từ
- heroineshipĐịa vị hoặc tính cách của một nữ anh hùngdanh từ
- heroinismNhững phẩm chất của nữ anh hùng hay sự thể hiện những phẩm chất đó; chủ nghĩa anh hùng được thực hiện bởi một phụ nữdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha