Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shero
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɪə
ɹ
əʊ
/
US
/ˈ
ʃ
ɪ
ɹ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Nữ anh hùng
danh từ
A female hero.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shero
Dạng gốc
(base form)
shero
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
she
+
hero
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
heroine
hera
Họ từ
(word family)
cùng gốc
shero
shero
ic
Anh hùng trong bối cảnh phụ nữ hoặc nữ quyền
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
heroína
Nữ anh hùng
AI
1
Nữ anh hùng
1
Nữ anh hùng
1
Nữ anh hùng