Dịch

shero

danh từ (noun)
UK/ˈʃɪəɹəʊ/US/ˈʃɪɹoʊ/

Nghĩa chính

  1. Nữ anh hùngdanh từA female hero.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sheroDạng gốc (base form)
  2. sheroesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI