Dịch

hera

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ anh hùngdanh từA female hero; a heroine, especially in lesbian or feminist circles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heraDạng gốc (base form)
  2. herasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .Ares là vị thần chiến tranh của người Hy Lạp, và Zeus với Hera là cha mẹ của thần.

AI