hera
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nữ anh hùngdanh từA female hero; a heroine, especially in lesbian or feminist circles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heraDạng gốc (base form)
- herasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Ares là vị thần chiến tranh của người Hy Lạp, và Zeus với Hera là cha mẹ của thần.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa