Dịch

heralding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động mà một cái gì đó được báo trướcdanh từThe act by which something is heralded.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heraldingDạng gốc (base form)
  2. heraldingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI