heroína
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɾoˈina/nguồn
Nghĩa chính
- Nữ anh hùngdanh từheroine
- Hê-rô-in, heroindanh từheroin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heroína de guerra | Chưa có nghĩa | |
| heroína de la novela | Chưa có nghĩa | |
| heroína moderna | Chưa có nghĩa | |
| heroína trágica | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- junkTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc heroínaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh hùng xuất hiện trong thời kỳ khó khăn.
- .Các bà mẹ đều là những nữ anh hùng thực sự.
- .Một số anh hùng dũng cảm hơn những người khác.