Dịch

heroic epic

danh từ (noun)
UK/hɪˈɹəʊ.ɪk ˈɛp.ɪk/

Nghĩa chính

  1. Bài thơ dài kể lại câu chuyện về những cuộc phiêu lưu và hành động của một anh hùng và thường được viết theo phong cách cao siêudanh từA long poem that recounts the story of a hero's adventures and deeds, and is usually written in an elevated style.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heroic epicDạng gốc (base form)
  2. heroic epicsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI