Nghĩa chính
- Lối chơidanh từkhông đếm được (uncountable)The totality of player experiences during a game, such as the gaming environment and the competitive interaction with other players; often with reference to a video game or a board game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gameplayDạng gốc (base form)
- gameplaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gameplay footage | Đoạn phim gameplay | |
| gameplay guide | Hướng dẫn cách chơi | |
| gameplay loop | Vòng lặp trò chơi | |
| gameplay mechanics | Cơ chế trò chơi | |
| twitch gameplaydanh từ | danh từ | Loại trò chơi điện tử đòi hỏi phản ứng nhanh |
Ví dụ
- , .Gameplay của trò chơi đó không còn thời gian tốt, tôi không khuyên bạn nên chơi.
- , .Tôi không phát trực tiếp, nhưng tôi ghi lại các đoạn video gameplay và chia sẻ trực tuyến.
- . .Tôi không quan tâm đến cốt truyện và nội dung. Gameplay là quan trọng nhất.
Họ từ (word family)
cùng gốc gameplayNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha