Dịch

gameplay

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lối chơidanh từkhông đếm được (uncountable)The totality of player experiences during a game, such as the gaming environment and the competitive interaction with other players; often with reference to a video game or a board game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gameplayDạng gốc (base form)
  2. gameplaysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gameplay footageĐoạn phim gameplay
gameplay guideHướng dẫn cách chơi
gameplay loopVòng lặp trò chơi
gameplay mechanicsCơ chế trò chơi
twitch gameplaydanh từLoại trò chơi điện tử đòi hỏi phản ứng nhanh

Ví dụ

  • , .Gameplay của trò chơi đó không còn thời gian tốt, tôi không khuyên bạn nên chơi.
  • , .Tôi không phát trực tiếp, nhưng tôi ghi lại các đoạn video gameplay và chia sẻ trực tuyến.
  • . .Tôi không quan tâm đến cốt truyện và nội dung. Gameplay là quan trọng nhất.

AI