Dịch

gamesman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tham gia vào trò chơidanh từOne who engages in gamesmanship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. gamesmanDạng gốc (base form)
  2. gamesmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI