gameplaying
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc chơi các trò chơidanh từkhông đếm được (uncountable)The playing of games.
- Hành động chơi trò chơi, chơi theo, làm những gì được mong đợidanh từkhông đếm được (uncountable)The act of playing the game, playing along, doing what is expected.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)