gamification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc sử dụng cơ chế chơi trò chơi cho các ứng dụng không phải trò chơi (ví dụ như làm cho công việc trở nên ít vất vả hơn; sự khuyến khích; hoặc sư phạm)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of gameplay mechanics for non-game applications (as for example making work less onerous; incentivization; or pedagogy).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gamificationDạng gốc (base form)
- gamificationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha