Dịch

gamification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng cơ chế chơi trò chơi cho các ứng dụng không phải trò chơi (ví dụ như làm cho công việc trở nên ít vất vả hơn; sự khuyến khích; hoặc sư phạm)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of gameplay mechanics for non-game applications (as for example making work less onerous; incentivization; or pedagogy).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gamificationDạng gốc (base form)
  2. gamificationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI