Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dạng rút gọn của videogamingdanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of videogaming.
- Việc chơi trò chơidanh từkhông đếm được (uncountable)The playing of a game.
- Việc đánh bạc, trò cờ bạcdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of gambling.
- Phân từ hiện tại và danh động từ của gameđộng từpresent participle and gerund of game
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gamingDạng gốc (base form)
- gamingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gaming chairdanh từ | danh từ | Loại ghế làm việc được thiết kế và tiếp thị đặc biệt dành cho người chơi điện tử nhằm mang lại sự thoải mái trong thời gian chơi game kéo dài |
| video gamingdanh từ | danh từ | Việc chơi trò chơi điện tử hoặc trò chơi máy tính |
| gaming computerdanh từ | danh từ | Máy tính cá nhân được thiết kế để chơi trò chơi điện tử |
| pre-gamingdanh từ | danh từ | Hành động uống đồ uống có cồn trước khi tham dự một sự kiện hoặc hoạt động |
| gaming boarddanh từ | danh từ | Cơ quan chính phủ quản lý sòng bạc và các loại hình trò chơi khác trong một khu vực địa lý xác định, thường là một tiểu bang và thực thi luật cờ bạc nói chung |
| gaming housedanh từ | danh từ | Nơi ở chung của các game thủ video, đặc biệt là những người chơi chuyên nghiệp |
| board gamingdanh từ | danh từ | Hoạt động chơi board game, đặc biệt là một sở thích |
| gaming pantsdanh từ | danh từ | Chiếc tã, đặc biệt là một chiếc tã được mặc để giải trí |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Lòe loẹt kiểu LED
- không đếm được (uncountable)Lòe loẹt kiểu LED, nhiều màuUsed in noun compounds to describe anything that is decorated in rainbow colors, in a parody of LED-equipped peripherals marketed as "gaming mice", etc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc gaming- telegamingViệc chơi trò chơi của hai hoặc nhiều người tham gia ở xa, đặc biệt là sử dụng phương tiện viễn thông, chẳng hạn như điện thoại, có trước Internetdanh từ
- archaeogamingNghiên cứu khảo cổ học liên quan đến trò chơi điện tử và lịch sử của chúngdanh từ
- cybergamingĐánh bạc qua mạngdanh từ
- exergamingViệc chơi trò chơi điện tử cũng giúp người chơi rèn luyện thể chấtdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Genshin .Genshin Impact sở hữu một trong số những cốt truyện hay nhất trong thế giới trò chơi điện tử.
- […] , , , , […]...những trò vô bổ, những trò tiêu khiển phù phiếm, những cuộc vui và trò chơi được bày ra để giết thời gian quý báu và làm tâm trí xa rời sự chứng giám của Chúa...
- , Nvidia.Tôi muốn thử lắp một bộ PC gaming mà không dùng Intel, AMD hoặc Nvidia.