Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
archaeogaming
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu khảo cổ học liên quan đến trò chơi điện tử và lịch sử của chúng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of archaeology as it relates to video games and their history.
Nguồn gốc
(etymology)
archaeo-
+
gaming
AI
1
Nghiên cứu khảo cổ học liên quan đến trò chơi điện tử và lịch sử của chúng
1
Nghiên cứu khảo cổ học liên quan đến trò chơi điện tử và lịch sử của chúng
1
Nghiên cứu khảo cổ học liên quan đến trò chơi điện tử và lịch sử của chúng