Nghĩa chính
- Máy tính cá nhân được thiết kế để chơi trò chơi điện tửdanh từA personal computer designed for playing video games.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gaming computerDạng gốc (base form)
- gaming computersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- “ , ,” , .
- , .