Dịch

board gaming

danh từ (noun)
US/ˈbɔɹd ˈɡeɪmɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Hoạt động chơi board game, đặc biệt là một sở thíchdanh từkhông đếm được (uncountable)The activity of playing board games, especially as a hobby.

Nguồn gốc (etymology)

AI