Dịch

video gaming

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc chơi trò chơi điện tử hoặc trò chơi máy tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)The playing of video games or computer games.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • . . . .
  • .

AI