Dịch

gaming pants

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc tã, đặc biệt là một chiếc tã được mặc để giải trídanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A diaper, especially one worn recreationally.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • " " (.. !) Usenets !

Nguồn gốc (etymology)

AI