napkin
A2danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khăn ăndanh từA serviette; a (usually rectangular) piece of cloth or paper used at the table for wiping the mouth and hands for cleanliness while eating.
- Tãdanh từA nappy (UK), a diaper (American).
- Khăn trùm đầudanh từA small scarf worn on the head by Christian women (chiefly Roman Catholic and Eastern Orthodox) when entering a church, as a token of modesty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- napkinDạng gốc (base form)
- napkinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| napkin holder | Giá để khăn ăn | |
| napkin ringdanh từ | danh từ | Vòng khăn ăn |
| tail-napkindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với toilet paper |
| napkin mathdanh từ | danh từ | Hành động thực hiện phép tính nhanh thường như một phương tiện ước tính, như thể được thực hiện trên mặt sau của một chiếc khăn ăn (hoặc trong đầu một người) |
| napkin rashdanh từ | danh từ | Hăm tã |
| back-of-the-napkintính từ | tính từ | Đồng nghĩa với back-of-the-envelope |
| sanitary napkindanh từ | danh từ | Băng vệ sinh |
| folded napkin | Khăn ăn gấp |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Băng vệ sinh
- Ellipsis of sanitary napkin.
Họ từ (word family)
cùng gốc napkinNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy mở ra khăn ăn của mình.
- ?Cho tôi một khăn ăn được không?
- .Ở đây không có khăn ăn.