Dịch

napkin ring

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vòng khăn ăndanh từA ring for holding napkins along with cutlery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. napkin ringDạng gốc (base form)
  2. napkin ringsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cậu bé đặt chiếc vòng khăn ăn của mình lên.

AI