napkin ring
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vòng khăn ăndanh từA ring for holding napkins along with cutlery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- napkin ringDạng gốc (base form)
- napkin ringsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cậu bé đặt chiếc vòng khăn ăn của mình lên.