Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
napkin holder
Nghĩa chính
1
Giá để khăn ăn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
napkin holders
Giá để khăn ăn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
servilletero
giống đực
Người giữ khăn ăn
AI
1
Giá để khăn ăn
1
Giá để khăn ăn
1
Giá để khăn ăn