Dịch

cybergaming

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đánh bạc qua mạngdanh từkhông đếm được (uncountable)Cybergambling.
  2. Việc chơi các trò chơi điện tửdanh từkhông đếm được (uncountable)The playing of cybergames.

Nguồn gốc (etymology)

AI