Dịch

pre-gaming

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động uống đồ uống có cồn trước khi tham dự một sự kiện hoặc hoạt độngdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of consuming alcoholic beverages before attending an event or function.

Nguồn gốc (etymology)

AI