Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pre-gaming
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Hành động uống đồ uống có cồn trước khi tham dự một sự kiện hoặc hoạt động
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of consuming alcoholic beverages before attending an event or function.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
gaming
AI
1
Hành động uống đồ uống có cồn trước khi tham dự một sự kiện hoặc hoạt động
1
Hành động uống đồ uống có cồn trước khi tham dự một sự kiện hoặc hoạt động
1
Hành động uống đồ uống có cồn trước khi tham dự một sự kiện hoặc hoạt động