Nghĩa chính
- Sự đánh bạc, cờ bạcdanh từAn activity characterized by a balance between winning and losing that is governed by a mixture of skill and chance, usually with money wagered on the outcome.
- Trò cờ bạcđộng từpresent participle and gerund of gamble
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gamblingDạng gốc (base form)
- gamblingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gambling housedanh từ | danh từ | Cơ sở công cộng nơi các trò chơi may rủi được chơi để kiếm tiền |
| problem gamblingdanh từ | danh từ | Sự thôi thúc đánh bạc liên tục bất chấp những hậu quả tiêu cực hoặc mong muốn bỏ cuộc |
| e-gamblingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cybergambling |
| gambling helldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gambling house |
| advantage gamblingdanh từ | danh từ | Chơi có lợi |
| gambling dendanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gambling house |
| gambling jointdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gambling house |
| I'm shocked, shocked, to find that gambling is going on in herecụm từ | cụm từ | Nói đến sự đạo đức giả của những quan chức được cho là cảnh sát các hoạt động bất hợp pháp nhưng lại tự mình tham gia vào các hoạt động đó |
Ví dụ
- .Anh ấy đã mất cả một gia tài vì cờ bạc tại các sòng bạc.
- .Anh ấy phát cuồng vì cờ bạc.
- .Cờ bạc là bất hợp pháp.
Họ từ (word family)
cùng gốc gamblingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha