Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
advantage gambling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chơi có lợi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Advantage play.
AI
1
Chơi có lợi
1
Chơi có lợi
1
Chơi có lợi