Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-gambling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cybergambling
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of cybergambling.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cybergambling
Nguồn gốc
(etymology)
e-
+
gambling
AI
1
Đồng nghĩa với cybergambling
1
Đồng nghĩa với cybergambling
1
Đồng nghĩa với cybergambling