Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gamificación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trò chơi hóa
danh từ
gamification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gamificación
Dạng gốc
(base form)
gamificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gamification
Việc sử dụng cơ chế chơi trò chơi cho các ứng dụng không phải trò chơi (ví dụ như làm cho công việc trở nên ít vất vả hơn; sự khuyến khích; hoặc sư phạm)
AI
1
Trò chơi hóa
1
Trò chơi hóa
1
Trò chơi hóa