gamify
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chuyển đổi sang dạng trò chơiđộng từngoại động từ (transitive)To convert into the form of a game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , , : .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha