Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
twitch gameplay
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
w
ɪ
tʃ
ˈ
ɡ
eɪ
m
ˌ
p
l
eɪ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Loại trò chơi điện tử đòi hỏi phản ứng nhanh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A type of video game gameplay that requires fast reactions.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
twitch game
AI
1
Loại trò chơi điện tử đòi hỏi phản ứng nhanh
1
Loại trò chơi điện tử đòi hỏi phản ứng nhanh
1
Loại trò chơi điện tử đòi hỏi phản ứng nhanh