Dịch

twitch game

danh từ (noun)
US/ˈtwɪtʃ ˈɡeɪm/

Nghĩa chính

  1. Trò chơi điện tử đòi hỏi phản ứng nhanhdanh từA video game requiring fast reactions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. twitch gameDạng gốc (base form)
  2. twitch gamesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

twitch gameplaydanh từLoại trò chơi điện tử đòi hỏi phản ứng nhanh

Ví dụ

  • .
  • .

AI