Nghĩa chính
- Trò chơi điện tử đòi hỏi phản ứng nhanhdanh từA video game requiring fast reactions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- twitch gameDạng gốc (base form)
- twitch gamesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| twitch gameplaydanh từ | danh từ | Loại trò chơi điện tử đòi hỏi phản ứng nhanh |
Ví dụ
- .
- .