Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gameplaywise
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt lối chơi
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
in terms of gameplay
Nguồn gốc
(etymology)
gameplay
+
-wise
AI
1
Về mặt lối chơi
1
Về mặt lối chơi
1
Về mặt lối chơi