Dịch

drudgery

C2danh từ (noun)
UK/ˈdɹʌd͡ʒəɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Công việc vất vả cực nhọc, lao dịch; kiếp nô lệ, kiếp trâu ngựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Exhausting, menial, and tedious work.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drudgeryDạng gốc (base form)
  2. drudgeriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

drudgery-riddentính từĐặc trưng mạnh mẽ bởi sự cực nhọc; đòi hỏi công việc tẻ nhạt và mệt mỏi

Nguồn gốc (etymology)

drudge“person who works in a low servile job”-ery

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • laier , / ( ?) / / ? / : / cleene.Có công việc vất vả nào khổ sở hơn ở đó không
  • .Cô ấy làm bài tập về nhà vào thứ Sáu để tránh phải làm vào cuối tuần
  • .Công việc nhà lúc nào cũng cực nhọc

AI