Nghĩa chính
- Công việc vất vả cực nhọc, lao dịch; kiếp nô lệ, kiếp trâu ngựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Exhausting, menial, and tedious work.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drudgeryDạng gốc (base form)
- drudgeriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drudgery-riddentính từ | tính từ | Đặc trưng mạnh mẽ bởi sự cực nhọc; đòi hỏi công việc tẻ nhạt và mệt mỏi |
Xuất hiện ở từ khác
- kicktrái nghĩaCông việc lặp lại, nhàm chán và tốn sức.
Họ từ (word family)
cùng gốc drudgeryVí dụ
- laier , / ( ?) / / ? / : / cleene.Có công việc vất vả nào khổ sở hơn ở đó không
- .Cô ấy làm bài tập về nhà vào thứ Sáu để tránh phải làm vào cuối tuần
- .Công việc nhà lúc nào cũng cực nhọc