Dịch

scut

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Đuôi ngắn và dựng đứng như của thỏ rừng, thỏ rừng hoặc hươudanh từA short, erect tail, as of a hare, rabbit, or deer.
  2. Mông hoặc mông; Ngoài ra, pudenda nữ, âm hộdanh từThe buttocks or rump; also, the female pudenda, the vulva.
  3. Kẻ đáng khinhdanh từA contemptible person.
  4. Chạy trốnđộng từnội động từ (intransitive)To scamper off.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scutNguyên thể (infinitive)
  2. scutsSố nhiều (plural)
  3. scuttingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

scut workdanh từNhững nhiệm vụ khó chịu
scut monkeydanh từSinh viên y khoa mới, bắt đầu luân chuyển lâm sàng (thường là sau hai năm đầu tiên của chương trình y khoa bốn năm), hoặc một bác sĩ nội trú mới đang luân phiên ngừng hoạt động

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Công việc khó chịu
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Công việc khó chịu; sự cực nhọcDistasteful work; drudgery

Ví dụ

  • , , standin' , havin' , . , .
  • ! ! . puttin' .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiscut“hare”
  2. từ tiếng Pháp cổescorter
  3. từ tiếng Latinhexcurtāre
động từ
  1. từ tiếng Thụy Điểnskutta“to leap”

AI