Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đuôi ngắn và dựng đứng như của thỏ rừng, thỏ rừng hoặc hươudanh từA short, erect tail, as of a hare, rabbit, or deer.
- Mông hoặc mông; Ngoài ra, pudenda nữ, âm hộdanh từThe buttocks or rump; also, the female pudenda, the vulva.
- Kẻ đáng khinhdanh từA contemptible person.
- Chạy trốnđộng từnội động từ (intransitive)To scamper off.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scut workdanh từ | danh từ | Những nhiệm vụ khó chịu |
| scut monkeydanh từ | danh từ | Sinh viên y khoa mới, bắt đầu luân chuyển lâm sàng (thường là sau hai năm đầu tiên của chương trình y khoa bốn năm), hoặc một bác sĩ nội trú mới đang luân phiên ngừng hoạt động |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Công việc khó chịu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Công việc khó chịu; sự cực nhọcDistasteful work; drudgery
Ví dụ
- , , standin' , havin' , . , .
- ! ! . puttin' .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc scutNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiscut“hare”
- từ tiếng Pháp cổescorter
- từ tiếng Latinhexcurtāre
động từ
- từ tiếng Thụy Điểnskutta“to leap”