razzmatazz
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ngôn ngữ mơ hồ hoặc vô nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)Ambiguous or meaningless language.
- Suy đoán trống rỗng và mệt mỏidanh từkhông đếm được (uncountable)Empty and tiresome speculation.
- Một cái gì đó thể hiện một cách huyền ảo và phô trương, thường là không thực tế, đặc biệt khi nhằm mục đích gây ấn tượng và gây nhầm lẫndanh từkhông đếm được (uncountable)Something presenting itself in a fanciful and showy, often unrealistic manner, especially when intended to impress and confuse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- razzmatazzDạng gốc (base form)
- razzmatazzesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Chuỗi dài và hoành tráng những nhiệm vụ không cần suy nghĩ nhưng cần thiết
- không đếm được (uncountable)A long and imposing series of mindless but necessary tasks.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- tất cả những kiểu quảng cáo ngông cuồng của ngành kinh doanh biểu diễn
- , .
- .