Dịch

toil

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Lao nhọc, nhọc nhằn, vất vảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Labour, work, especially of a grueling nature.
  2. Khốn khó, phiền toái, rắc rốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Trouble, strife.
  3. Lưới, bẫydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)A net or snare; any thread, web, or string spread for taking prey.
  4. Làm lụng, lao độngđộng từnội động từ (intransitive)To labour; work.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toilNguyên thể (infinitive)
  2. toilsSố nhiều (plural)
  3. toiledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. toilingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

daily toilLao động hằng ngày
endless toilLao động bất tận
hard toilLao động vất vả
toil and moilđộng từLàm đổ mồ hôi nước mắt

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Vật lộn
  1. nội động từ (intransitive)Vật lộn, đấu tranhTo struggle.

Ví dụ

  • […] . , .[…] anh ấy lại bắt đầu làm việc và khiến tuyết bay tứ tung xung quanh. Sau một hồi lao nhọc nữa, nỗ lực của anh đã được đền đáp, và một tấm thảm chùi chân rất rách rưới lộ ra trước mắt.
  • , , .Khi đó người ta tìm thấy lưới bắt thú và nhựa dán bắt chim.
  • những nơi được cày cấy và chăm sóc kỹ lưỡng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitoilen
  2. từ tiếng Anglo-Normantoiller“to agitate, stir up, entangle”

AI