toilets là số nhiều của toilet
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Nhà vệ sinhdanh từA room, enclosed area or single-purpose building containing a fixture or fixtures used for urination and defecation; a bathroom or water closet.
- Phòng vệ sinh phụ, nhà vệ sinh nhỏdanh từA small secondary lavatory having a fixture used for urination and defecation and sink but no bathtub or shower.
- Bồn cầu, bệ xídanh từA fixture used for urination and defecation, particularly one with a large bowl and ring-shaped seat which uses water to flush the waste material into a septic tank or sewer system.
- Đi vệ sinhđộng từTo use (urinate or defecate in) a toilet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toiletNguyên thể (infinitive)
- toiletsSố nhiều (plural)
- toiletedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- toilettedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- toilettingPhân từ I (present participle)
- toiletingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flush the toilet | Xả nước bồn cầu | |
| go to the toiletđộng từ | động từ | Đi vệ sinh |
| public toilet | Nhà vệ sinh công cộng | |
| toilet bowldanh từ | danh từ | Bệ bồn cầu |
| toilet paperdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Giấy vệ sinh, giấy đi cầu |
| toilet seatdanh từ | danh từ | Nắp bồn cầu |
| in the toiletcụm giới từ | cụm giới từ | Hoàn thành; ở một kết thúc ngu ngốc |
| use the toiletđộng từ | động từ | Đi tiểu, đại tiện hoặc cả hai trong nhà vệ sinh |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 2
Nơi bẩn thỉu
- Nơi bẩn thỉu, ổ chuộtA very shabby or dirty place.
Ví dụ
- , , .Hắn thường đánh cô mỗi khi cô khóc và nếu không hiệu quả, hắn sẽ nhốt cô trong nhà vệ sinh suốt nhiều giờ liền.
- . bathroom's .Bồn cầu nhà tôi bị nghẹt. Giờ phòng tắm ngập nước hết rồi.
- . .Nhìn quanh cậu xem. Nó chẳng khác nào một bãi rác bẩn thỉu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc toiletNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạitoilette
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung