Nghĩa chính
- Giấy vệ sinh, giấy đi cầudanh từkhông đếm được (uncountable)Paper, usually on a roll, used to clean oneself after defecation or urination.
- Dùng dải giấy vệ sinh che ngôi nhà, cái cây hoặc các công trình kiến trúc khác, thường là một trò đùa hoặc cử chỉ ăn mừngđộng từngoại động từ (transitive)To cover a house, tree or other structure with strips of toilet paper, typically as a prank or celebratory gesture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toilet paperNguyên thể (infinitive)
- toilet papersSố nhiều (plural)
- toilet paperedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- toilet paperingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giấy vệ sinh
Ví dụ
- .Chúng ta hết giấy vệ sinh rồi.
- .Đây không phải là giấy vệ sinh.
- ?Tôi có thể lấy giấy vệ sinh ở đâu?