Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bathroom tissue
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɑː
θ
ɹ
ʊ
m
ˈ
t
ɪ
s
.
j
uː
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Giấy vệ sinh
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Toilet paper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bathroom tissue
Dạng gốc
(base form)
bathroom tissue
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
confort
Giấy vệ sinh, giấy đi cầu
AI
1
Giấy vệ sinh
1
Giấy vệ sinh
1
Giấy vệ sinh