Dịch

confort

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈfoɾt/

Nghĩa chính

  1. Sự thoải mái, dễ chịudanh từcomfort, ease
  2. Giấy vệ sinh, giấy đi cầudanh từtoilet paper

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confortDạng gốc (base form)
  2. confortsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

zona de confortVùng an toàn

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự thoải mái

AI