confort
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈfoɾt/
Nghĩa chính
- Sự thoải mái, dễ chịudanh từcomfort, ease
- Giấy vệ sinh, giấy đi cầudanh từtoilet paper
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confortDạng gốc (base form)
- confortsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zona de confort | Vùng an toàn |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thoải mái
Khác