Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cuộn giấy vệ sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Toilet paper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bog rollDạng gốc (base form)
- bog rollsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cuộn giấy vệ sinh
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A roll of toilet paper.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cuộn giấy vệ sinh
Ví dụ
- " ?" " , . , ; , ."
- , 10,000 !