Dịch

bog roll

danh từ (noun)
UK/ˈbɒɡ ˈɹɒl/US/ˈbɔɡ ˈɹoʊl/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cuộn giấy vệ sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Toilet paper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bog rollDạng gốc (base form)
  2. bog rollsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cuộn giấy vệ sinh
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A roll of toilet paper.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " ?" " , . , ; , ."
  • , 10,000 !

AI