Dịch

lavvy paper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với toilet paperdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of toilet paper.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • , early-morning , .

AI