lav
C2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của lavatorydanh từClipping of lavatory.
- Dạng rút gọn của lavalier microphonedanh từClipping of lavalier microphone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lavDạng gốc (base form)
- lavsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lav micdanh từ | danh từ | Hợp chất được cắt bớt của micro cài áo |
Họ từ (word family)
cùng gốc lavVí dụ
- , , .
- , .
- ?