Dịch

toiletry

TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các vật dụng được sử dụng để vệ sinh cá nhân hoặc chải chuốt (cho nhà vệ sinh của một người)danh từAny item used for personal hygiene or grooming (for one's toilet).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toiletryDạng gốc (base form)
  2. toiletriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

toiletry bagdanh từĐồng nghĩa với washbag
toiletry kitdanh từĐồng nghĩa với washbag

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

toilet-ry

AI