Nghĩa chính
- Các vật dụng được sử dụng để vệ sinh cá nhân hoặc chải chuốt (cho nhà vệ sinh của một người)danh từAny item used for personal hygiene or grooming (for one's toilet).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toiletryDạng gốc (base form)
- toiletriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| toiletry bagdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với washbag |
| toiletry kitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với washbag |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
toilet-ry