Dịch

toiletry kit

danh từ (noun)
US/ˈtɔɪlɪtɹi ˈkɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với washbagdanh từSynonym of washbag.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toiletry kitDạng gốc (base form)
  2. toiletry kitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI