Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toiletry kit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɔɪ
l
ɪ
t
ɹ
i
ˈ
k
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với washbag
danh từ
Synonym of washbag.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toiletry kit
Dạng gốc
(base form)
toiletry kit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
washbag
AI
1
Đồng nghĩa với washbag
1
Đồng nghĩa với washbag
1
Đồng nghĩa với washbag