Dịch

gamely

C1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Vui vẻ, hoạt bát, sôi nổitính từSportive; lively; joyful.
  2. Thuộc thú săn, thích hợp để săn bắttính từOf or pertaining to game.
  3. Liều lỉnh, mạo hiểmtrạng từIn a game or plucky manner; in a willing and spirited fashion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gamelyDạng gốc (base form)
  2. more gamelySo sánh hơn (comparative)
  3. gamelierSo sánh hơn (comparative)
  4. most gamelySo sánh nhất (superlative)
  5. gameliestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " , ." . " . , ." . " ?" .Tôi phải nói đó là một triển vọng rất đáng giá. Sterling gật đầu. Tôi sẽ giới thiệu anh với ông Flynn ngay khi chúng ta đến Orleans. Jack thở hổn hển như người bị đâm trúng. Liệu bạn của anh có tình cờ là một kẻ mặt mày nhợt nhạt với điệu cười vui vẻ không? Sterling rụt đầu lại.
  • , .Cá vược đen được nhiệt tình khen ngợi là một loài cá câu thể thao tuyệt vời và rất ngon thịt, rồi nó được thả vào ao Meeting-house.
  • , , , . , ; !Nhiều chiếc thuyền khác đã bật bộ đàm để cổ vũ Dick, trong khi anh kiên cường giằng co với con cá khổng lồ. Con quái vật liên tục kéo tuột cước khỏi guồng, trong khi Dick vẫn bền bỉ chiến đấu, dồn hết sức bình sinh để thu dây cước!

AI