tomar partido
động từ (verb)
/toˌmaɾ paɾˈtido/
Nghĩa chính
- Quyết định; đi chođộng từto make up one's mind; to go for
- Đứng về phía nàođộng từto take sides
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tomar partidoNguyên thể (infinitive)
- tomado partidoPhân từ II (past participle)
- tomé partidoSố ít (singular)
- tomo partidoSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tomar partido por alguien | Đứng về phe ai |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ? ¿ , , ?
- , .