Dịch

quibble

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Lập luận vụn vặt, khiếu nại nhỏdanh từAn argument or objection based on an ambiguity of wording or similar trivial circumstance; a minor complaint.
  2. Phàn nàn, tranh cãi nhỏ nhặtđộng từnội động từ (intransitive)To complain or argue in a trivial or petty manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quibbleNguyên thể (infinitive)
  2. quibblesSố nhiều (plural)
  3. quibbledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. quibblingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • quibble (about/over sth)vặn vẹo về cái gì, tranh cãi về điều gì

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Lối chơi chữ
  1. A pun.

Ví dụ

  • […] .Những lập luận vụn vặt không có chỗ trong việc tìm kiếm chân lý.
  • . ; , " ."Đây là một lối chơi chữ giữa council (hội đồng) và counsel (cố vấn). Từ latter (thứ hai) vẫn được dùng để ngụ ý bí mật, như trong cụm ‘keep your own counsel’ (giữ kín ý kiến của mình).
  • “ , . ,” . “ ,” .“Tôi không hại ai, thưa ngài Temple,” tôi đáp một cách cay đắng. “Chúng ta sẽ không cãi vặt về từ ngữ nữa,” ngài nói.

AI