quibble
C1danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lập luận vụn vặt, khiếu nại nhỏdanh từAn argument or objection based on an ambiguity of wording or similar trivial circumstance; a minor complaint.
- Phàn nàn, tranh cãi nhỏ nhặtđộng từnội động từ (intransitive)To complain or argue in a trivial or petty manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- quibble (about/over sth)vặn vẹo về cái gì, tranh cãi về điều gì
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Lối chơi chữ
- A pun.
Ví dụ
- […] .Những lập luận vụn vặt không có chỗ trong việc tìm kiếm chân lý.
- . ; , " ."Đây là một lối chơi chữ giữa council (hội đồng) và counsel (cố vấn). Từ latter (thứ hai) vẫn được dùng để ngụ ý bí mật, như trong cụm ‘keep your own counsel’ (giữ kín ý kiến của mình).
- “ , . ,” . “ ,” .“Tôi không hại ai, thưa ngài Temple,” tôi đáp một cách cay đắng. “Chúng ta sẽ không cãi vặt về từ ngữ nữa,” ngài nói.