Dịch

quibbler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hay chơi chữ, người hay ngụy biệndanh từSomebody who quibbles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quibblerDạng gốc (base form)
  2. quibblersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI